Thiên địch là những sinh vật tự nhiên có khả năng tiêu diệt, kiểm soát hoặc làm giảm số lượng sinh vật gây hại cho cây trồng như sâu bọ, rệp, và các loài gây bệnh, bao gồm các loài ăn mồi (predators) như bọ rùa hay kiến vàng, và các loài ký sinh (parasitoids) như ong ký sinh. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái và được xem là giải pháp sinh học trong nông nghiệp, giúp hạn chế việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học.
Tổng quan 5 loại thiên địch đã được ứng dụng thực tiễn
Thiên địch trong tự nhiên có rất nhiều loài, nhưng không phải loài nào cũng có thể ứng dụng trong nông nghiệp. Ví dụ, kiến ba khoang (Paederus fuscipe) là một thiên địch cực kỳ “xịn” bởi nó ăn hầu hết các loài côn trùng gây hại như rầy nâu (Nilaparvata lugens), sâu cuốn lá… Nhưng chúng có thể gây hại cho con người khi tiếp xúc nên cho đến nay vẫn chưa được ứng dụng trong nông nghiệp. Trong bài viết, Cây Decor chỉ tập trung vào những loại thiên địch đã được nghiên cứu và áp dụng thực tế tại nhiều vùng nông nghiệp trọng điểm như Đồng bằng sông Cửu Long, Tây Nguyên. Chúng được áp dụng trong hệ thống IPM để kiểm soát sâu hại hiệu quả, giúp nông dân chuyển đổi sang nông nghiệp xanh.

1. Các loại bọ rùa (Coccinellidae)
Bọ rùa (Coccinellidae) là một trong những nhóm thiên địch ăn mồi được ứng dụng sớm nhất trong nông nghiệp. Chúng có thân hình bầu dục, màu sắc rực rỡ như đỏ, vàng với chấm đen, và cả ấu trùng lẫn trưởng thành đều săn mồi. Trên thế giới ghi nhận bọ rùa có hơn 6000 loài, với hơn 90% là bọ rùa ăn thịt có lợi với nông nghiệp, còn lại là bọ rùa ăn thực vật gây hại. Bọ rùa ăn mồi chủ yếu kiểm soát rầy mềm (Aphis spp.), rệp sáp (Phenacoccus spp.), nhện đỏ (Tetranychus urticae) bọ phấn và bọ trĩ, giúp giảm mật độ hại lên cây trồng trong các mô hình IPM. Nghiên cứu tại Tiền Giang và Long An (2018-2019) tiến hành trên các vườn trồng thanh long cho thấy số lượng bọ rùa ăn mồi luôn luôn tăng mỗi khi số lượng rệp sáp tăng lên, một con bọ rùa trưởng thành có thể ăn từ 50-100 con rệp sáp mỗi ngày.
Ưu điểm: Hiệu quả cao trong kiểm soát tự nhiên, giảm sử dụng thuốc hóa học, bảo vệ đa dạng sinh học và thân thiện với môi trường. Trong khảo sát, bọ rùa giúp giảm tỷ lệ cây nhiễm rệp từ 8,3% xuống dưới 6,3% chỉ sau vài tháng.
Nhược điểm: Quần thể bọ rùa khá nhạy cảm dễ bị ảnh hưởng bởi thuốc trừ sâu, thiên địch của bọ rùa trong tự nhiên còn rất nhiều nên để có thể ứng dụng rộng rãi thì cần nghiên cứu nhân nuôi để bổ sung.

2. Ong ký sinh Anagyrus lopezi
Ong ký sinh Anagyrus lopezi là một loài thiên địch thuộc bộ Cánh màng (Hymenoptera). Chúng có kích thước nhỏ, khả năng bay và di chuyển xa (1-20 km), ong ký sinh Anagyrus lopezi chủ yếu kiểm soát rệp sáp bột hồng bằng cách đẻ trứng ký sinh hoặc hút dinh dưỡng trực tiếp, loài thiên địch này tấn công ấu trùng tuổi 3 và trưởng thành của rệp, giúp giảm mật độ hại và tỷ lệ cây nhiễm bệnh trong các mô hình kiểm soát sinh học bền vững. Trong nghiên cứu tại Tây Ninh, Đồng Nai và Bà Rịa – Vũng Tàu (2013-2015) trên các vườn sắn nhiễm rệp sáp bột hồng cho thấy khi thả với mật độ 500 cặp ong/ha (4-5 cặp/ngọn nhiễm), ong có thể kiểm soát trên diện tích lên đến 8 ha xung quanh.
Ưu điểm: Hiệu quả cao trong kiểm soát sinh học, với tỷ lệ ký sinh lên đến 92,5%, giúp giảm mật độ rệp và tỷ lệ nhiễm hại mà không cần thuốc hóa học, bảo vệ đa dạng sinh học, giảm ô nhiễm môi trường và phù hợp với nông nghiệp bền vững. Ong thiết lập quần thể nhanh, kiểm soát trên diện rộng
Nhược điểm: Chỉ ký sinh hiệu quả vào ấu trùng tuổi 3 và trưởng thành, dẫn đến mật độ rệp có thể tăng tạm thời sau 15 ngày thả.

3. Kiến vàng (Oecophylla smaragdina)
Kiến vàng (Oecophylla smaragdina) là một loài kiến dệt lá thuộc họ Formicidae, màu vàng cam và thường làm tổ bằng lá trên các tán cây, vì tập tính dệt tổ lá bằng cách sử dụng tơ của ấu trùng nên chúng còn được gọi là kiến thợ dệt. Nhiều tài liệu ghi nhận kiến vàng là loài thiên địch được ứng dụng trong nông nghiệp từ lâu đời. Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long từ xưa đã dùng phương pháp lấy tổ kiến vàng treo lên các cây cam quýt để cây không bị tấn công bởi kiến hôi (Dolichodorus thoracius).
Ưu điểm: Hiệu quả cao trong kiểm soát đa loài sâu hại, tăng năng suất cây trồng mà không cần thuốc hóa học, bảo vệ đa dạng sinh học và bền vững với chi phí thấp, quần thể phát tán tự nhiên rộng, phù hợp nông nghiệp nhiệt đới.
Nhược điểm: Có thể bảo vệ rệp và bọ lá qua cộng sinh dẫn đến bùng phát rệp, săn mồi loài có lợi như ong ký sinh hoặc ong thụ phấn, cắn người gây khó chịu cho nông dân.

4. Bọ đuôi kìm đen (Euborellia annulipes)
Bọ đuôi kìm đen (Euborellia annulipes) được sử dụng trong kiểm soát sinh học như một loài săn mồi tổng quát. Chúng có thân hình nhỏ (khoảng 10-15 mm), màu đen hoặc nâu đỏ, với đuôi kìm đặc trưng ở cả con đực và cái, và cả ấu trùng lẫn trưởng thành đều hoạt động săn mồi tích cực ban đêm. Bọ đuôi kìm đen chủ yếu kiểm soát các loài sâu hại trên cây trồng như mía, bắp, rau họ cải, cây ăn quả…. Một nghiên cứu được công bố trên tạp chí khoa học công nghệ nông nghiệp Việt Nam năm 2019 cho thấy một cá thể bọ đuôi kìm đen trưởng thành có thể tiêu diệt 10 con sâu đục thân mía (Chilo tumidicostalis) mỗi ngày.
Ưu điểm: Hiệu quả cao trong kiểm soát đa loài sâu hại (giảm 20-50% mật độ hại), tăng năng suất cây trồng (8-30%), dễ nhân nuôi và thả bổ sung với chi phí thấp, hỗ trợ IPM mà không cần thuốc hóa học, bên cạnh đó bọ đuôi kìm đen cũng hỗ trợ phân hủy chất hữu cơ.
Nhược điểm: Là loài ăn tạp nên có thể ăn mô thực vật hoặc trở thành hại phụ trong nhà kính (ăn lá, quả non), nhạy cảm với thuốc trừ sâu , phụ thuộc nhiệt độ và ẩm độ (mật độ giảm ở mùa mưa hoặc lạnh)

5. Ong mắt đỏ (Trichogramma spp)
Ong mắt đỏ (Trichogramma spp.) là một chi ong ký sinh trứng, được sử dụng rộng rãi làm thiên địch trong kiểm soát sinh học từ hơn 100 năm qua. Chúng có thân hình rất nhỏ (khoảng 0,3-0,5 mm), mắt màu đỏ đặc trưng, không có cánh dài, và cả con cái lẫn con đực đều ký sinh; con cái đẻ trứng vào trứng ký chủ, ấu trùng phát triển bên trong làm trứng ký chủ chết. Ong mắt đỏ chủ yếu kiểm soát trứng của các loài sâu hại thuộc bộ Cánh vảy (Lepidoptera) trên cây trồng như lúa, ngô, mía, đậu tương.
Ưu điểm: Hiệu quả cao trong kiểm soát trứng sâu hại (giảm 50-90% mật độ hại), tăng năng suất cây trồng 10-30%, dễ nhân nuôi hàng loạt với chi phí thấp (hàng triệu con/ha), bảo vệ đa dạng sinh học bằng cách giảm thuốc hóa học, thân thiện môi trường, và phù hợp nông nghiệp bền vững
Nhược điểm: Nhạy cảm với thuốc trừ sâu, phụ thuộc thời tiết và nhiệt độ (hiệu quả giảm ở trên 35°C hoặc dưới 15°C), cần thả đúng thời điểm trùng với trứng ký chủ mới đẻ, Chủ yếu ký sinh trên trứng vật chủ nên không kiểm soát sâu trưởng thành, chất lượng nhân nuôi có thể suy giảm sau nhiều thế hệ (giảm tỷ lệ ký sinh từ 75% xuống 19% nếu không quản lý)

